rực sáng

rực sáng

Bầu trời buổi bình minh rực sáng một màu hồng cam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng chói, sáng rực lên: Ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ, thường gây ấn tượng mạnh về sự lộng lẫy hoặc rạng rỡ.
    • Bừng sáng, hừng sáng: Ánh sáng bất ngờ trở nên mạnh rõ rệt, như khi mặt trời mọc hoặc một ngọn lửa bùng lên.
  2. Động từ:

    • Tỏa ra ánh sáng rực rỡ: Hành động phát ra hoặc chiếu sáng với cường độ mạnh, làm cho mọi vật xung quanh trở nên sáng lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bầu trời buổi bình minh rực sáng một màu hồng cam. (Bầu trời buổi bình minh sáng rực một màu hồng cam.)
    • Ngọn đuốc trong tay người dẫn đường rực sáng giữa đêm tối. (Ngọn đuốc trong tay người dẫn đường sáng rực giữa đêm tối.)
  • Động từ:

    • Mặt hồ rực sáng dưới ánh mặt trời. (Mặt hồ sáng rực dưới ánh mặt trời.)
    • Hàng vạn ngọn nến rực sáng trong đại sảnh. (Hàng vạn ngọn nến sáng rực trong đại sảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về vẻ đẹp lộng lẫy hoặc sự kiện trọng đại.

    • Ký ức về ngày chiến thắng rực sáng trong lòng mỗi người dân. (Ký ức về ngày chiến thắng sáng rực trong lòng mỗi người dân - nghĩa bóng, chỉ sự sống động thiêng liêng.)
  • Kết hợp để nhấn mạnh: Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "vô cùng", "thật".

    • Cung điện được trang hoàng rực sáng trong đêm hội. (Cung điện được trang hoàng sáng rực trong đêm hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rực rỡ (tính từ): Chỉ sự sáng sủa, tươi đẹp nổi bật, thường dùng cho màu sắc hoặc thành tích.

    • Thành tích rực rỡ. (Thành tích rất xuất sắc, nổi bật.)
  • Chói sáng (tính từ/động từ): Ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho mắt, có thể làm lóa mắt.

    • Ánh đèn pha chói sáng. (Ánh đèn pha sáng chói.)
  • Bừng sáng (động từ): Đột ngột trở nên sáng lên, thường do phản ứng cảm xúc hoặc một sự kiện.

    • Gương mặt ấy bừng sáng khi nhận được tin vui. (Gương mặt ấy bừng sáng lên khi nhận được tin vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Sáng chói: Sáng mạnh lấn át.
  • Sáng rực: Sáng với cường độ cao, tỏa ra xung quanh (cách nói khác của "rực sáng").
  • Lấp lánh: Ánh sáng nhấp nháy, long lanh (thường từ nhiều điểm nhỏ).
Từ trái nghĩa
  • Tối om: Rất tối, không ánh sáng.
  • Âm u: Tối có vẻ ảm đạm.
  • Mờ ảo: Ánh sáng yếu, không rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Rực sáng như sao: So sánh với vẻ sáng lấp lánh nổi bật của các vì sao.

    • Tài năng của cậu ấy rực sáng như sao trên bầu trời nghệ thuật. (Tài năng của cậu ấy sáng rực như sao trên bầu trời nghệ thuật.)
  • Rực sáng một góc trời: Miêu tả ánh sáng mạnh chiếu sáng một khu vực rộng lớn.

    • Ngọn hải đăng rực sáng một góc trời. (Ngọn hải đăng sáng rực một góc trời.)